베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tập đoàn kinh tế đa ngành" (1)
tập đoàn kinh tế đa ngành

영어
명사congromerate
관련 단어 "tập đoàn kinh tế đa ngành" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tập đoàn kinh tế đa ngành" (0)
표현이 없습니다.
